Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saki

/'sɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saki

//

* danh từ
  • bài học thuộc lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small arboreal monkey of tropical South America with long hair and bushy nonprehensile tail

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...