Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

salability

/,seilə'biliti/

danh từ

  • tính có thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being salable or marketable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...