salability
/,seilə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salability
/,seilə'biliti/
danh từ
- tính có thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being salable or marketable
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being salable or marketable
Đang tải...