Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salad-eel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salad-eel

//

* danh từ
  • (động vật học) cá mixin nhớt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...