salad-oil
/'sælədɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salad-oil
/'sælədɔil/
danh từ
- dầu trộn xà lách
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...