Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

salem /ˈseɪləm/

danh từ

  • thành phố

ví dụ

Salem is known for its witch trials. — Salem nổi tiếng với các phiên tòa phù thủy.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...