sales growth
/seɪlz ɡroʊθ/
Nghĩa thường dùng
Sự gia tăng số lượng sản phẩm được bán.
cụm từ
“The new advertising campaign led to significant sales growth.”Chiến dịch quảng cáo mới đã dẫn đến sự tăng trưởng doanh số đáng kể.