Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sales growth

/seɪlz ɡroʊθ/

Nghĩa thường dùng

Sự gia tăng số lượng sản phẩm được bán. cụm từ

“The new advertising campaign led to significant sales growth.”Chiến dịch quảng cáo mới đã dẫn đến sự tăng trưởng doanh số đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...