salesmanager
/seɪlzˈmæn.ɪ.dʒər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Giám đốc kinh doanh
ví dụ
The sales manager helps the team reach their sales goals. — Giám đốc kinh doanh giúp đội đạt được mục tiêu bán hàng.