Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salesmanager

/seɪlzˈmæn.ɪ.dʒər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Giám đốc kinh doanh

ví dụ

The sales manager helps the team reach their sales goals. — Giám đốc kinh doanh giúp đội đạt được mục tiêu bán hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...