salicornia
/,sæli'kɔ:niә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salicornia
//
* danh từ- (thực vật học) cây ngón biển
Định nghĩa tiếng Anh
n glassworts
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n glassworts
Đang tải...