Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salientian

/seili'enʃiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salientian

//

* danh từ
  • giống ếch nhái
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species a relating to frogs and toads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...