Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salivary

/'sælivəri/ phổ biến #21402
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salivary

/'sælivəri/

tính từ

  • (thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi
  • chảy nước bọt, chảy nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to saliva

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...