salivary
/'sælivəri/ phổ biến #21402
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salivary
/'sælivəri/
tính từ
- (thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi
- chảy nước bọt, chảy nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to saliva