Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21402

salivary

/'sælivəri/

tính từ

  • (thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi
  • chảy nước bọt, chảy nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to saliva

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...