Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venomosalivary

/,venәmәu'sælә,vәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venomosalivary

//

* tính từ
  • thuộc nước bọt độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...