Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salivate

/'sæliveit/ phổ biến #21527

“salivates” là ngôi 3 số ít của salivate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salivate

/'sæliveit/

ngoại động từ

  • làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi

nội động từ

  • chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh

v. produce saliva v. be envious, desirous, eager for, or extremely happy about something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...