salivate
/'sæliveit/ phổ biến #21527
“salivates” là ngôi 3 số ít của salivate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
salivated quá khứ
salivating hiện tại phân từ
salivates ngôi 3 số ít
salivated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salivate
/'sæliveit/
ngoại động từ
- làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi
nội động từ
- chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh
v. produce saliva v. be envious, desirous, eager for, or extremely happy about something