salle
/sɑ:l, sæl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salle
//
* danh từ- phòng
- salle à manger
- phòng ăn
- giấy vụn
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...