Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sallow

/'sælou/ TOEFL phổ biến #23323

“sallowing” là hiện tại phân từ của sallow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vàng vọt, xanh xao (da) tính từ

“His sallow skin worried the doctor.”Làn da vàng vọt của anh ấy làm bác sĩ lo lắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sallow

/'sælou/

danh từ

  • cây liễu bụi
  • gỗ liễu bụi
  • cành liễu bụi
  • màu tái, màu tái xám

tính từ

  • vàng bủng (màu da)

ngoại động từ

  • làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám

nội động từ

  • tái, tái xám
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several Old World shrubby broad-leaved willows having large catkins; some are important sources for tanbark and charcoal v. cause to become sallow s. unhealthy looking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...