salmi
/'sælmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salmi
/'sælmi/
danh từ
- món ragu
Định nghĩa tiếng Anh
n. ragout of game in a rich sauce
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. ragout of game in a rich sauce
Đang tải...