Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmon

/'sæmən/ GRECollins ★★ phổ biến #3406

“salmons” là số nhiều của salmon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cá hồi danh từ

“We had grilled salmon for dinner.”Chúng tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối.

Biến thể từ salmons số nhiều
Đồng nghĩa fishpink
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmon

/'sæmən/

danh từ

  • (động vật học) cá hồi

tính từ: (salmon-coloured)

/'sæmən,kʌləd/
  • có màu thịt cá hồi, có màu hồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various large food and game fishes of northern waters; usually migrate from salt to fresh water to spawn n. a tributary of the Snake River in Idaho n. flesh of any of various marine or freshwater fish of the family Salmonidae n. a pale pinkish orange color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...