Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salon music

/'sælɔ:ɳ'mju:zik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salon music

/'sælɔ:ɳ'mju:zik/

danh từ

  • nhạc phòng khách (nhạc nhẹ chơi ở phòng khách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...