Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salter

/'sɔ:ltid/

“salters” là số nhiều của salter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ salters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salter

/'sɔ:ltid/

danh từ

  • người làm muối; công nhân muối
  • người bán muối
  • người muối cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who uses salt to preserve meat or fish or other foods n. someone who makes or deals in salt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...