Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salty

/'sɔ:lti/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #9377

“saltier” là so sánh hơn của salty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặn tính từ

“The chips are very salty.”Khoai tây chiên rất mặn.

Biến thể từ saltier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salty

/'sɔ:lti/

tính từ

  • (thuộc) muối; có muối, mặn
  • có hương vị của biển cả
  • chua chát, châm biếm; sắc sảo, hóm hỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing or filled with salt s. one of the four basic taste sensations; like the taste of sea water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...