Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“salutations” là số nhiều của salutation — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #26613

salutation

/,sælju:'teiʃən/

danh từ

  • sự chào
  • tiếng chào; lời chào
Biến thể từ salutations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. word of greeting used to begin a letter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...