Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salutation

/,sælju:'teiʃən/ GRE phổ biến #26613

“salutations” là số nhiều của salutation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời chào đầu thư danh từ

“The appropriate salutation for a formal letter is 'Dear Sir/Madam'.”Lời chào đầu thư trang trọng phù hợp là 'Dear Sir/Madam'.

Biến thể từ salutations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salutation

/,sælju:'teiʃən/

danh từ

  • sự chào
  • tiếng chào; lời chào
Định nghĩa tiếng Anh

n. word of greeting used to begin a letter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...