salutation
/,sælju:'teiʃən/ GRE phổ biến #26613
“salutations” là số nhiều của salutation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lời chào đầu thư
danh từ
“The appropriate salutation for a formal letter is 'Dear Sir/Madam'.”Lời chào đầu thư trang trọng phù hợp là 'Dear Sir/Madam'.
Biến thể từ
salutations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salutation
/,sælju:'teiʃən/
danh từ
- sự chào
- tiếng chào; lời chào
Định nghĩa tiếng Anh
n. word of greeting used to begin a letter