Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8974

salute

/sə'lu:t/

danh từ

  • sự chào; cách chào; lời chào
  • (quân sự), (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm vũ khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào)
    • a salute of swven guns was fired: bắn bảy phát súng chào
    • the salute: tư thế chào
    • to take the salute: nhận chào (sĩ quan cao cấp nhất ở một cuộc lễ...)

động từ

  • chào
    • to salute someone with a smile: chào ai bằng nụ cười
  • (quân sự) chào (theo kiểu quân sự)
    • to salute with twenty one guns: bắn hai mươi mốt phát chào
  • làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of honor or courteous recognition\nn. a formal military gesture of respect\nn. an act of greeting with friendly words and gestures like bowing or lifting the hat\nv. greet in a friendly way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...