Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salute

/sə'lu:t/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8974

“saluting” là hiện tại phân từ của salute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chào kính động từ

“He salutes the officer.”Anh ấy chào kính viên sĩ quan.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salute

/sə'lu:t/

danh từ

  • sự chào; cách chào; lời chào
  • (quân sự), (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm vũ khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào)
    • a salute of swven guns was fired: bắn bảy phát súng chào
    • the salute: tư thế chào
    • to take the salute: nhận chào (sĩ quan cao cấp nhất ở một cuộc lễ...)

động từ

  • chào
    • to salute someone with a smile: chào ai bằng nụ cười
  • (quân sự) chào (theo kiểu quân sự)
    • to salute with twenty one guns: bắn hai mươi mốt phát chào
  • làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of honor or courteous recognition n. a formal military gesture of respect n. an act of greeting with friendly words and gestures like bowing or lifting the hat v. greet in a friendly way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...