Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28355

salvaged

//

* tính từ
  • được cứu vớt, được thu nhặt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v save from ruin, destruction, or harm\nv collect discarded or refused material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...