Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salvaged

/ˈsælvidʒd/ phổ biến #28355
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salvaged

//

* tính từ
  • được cứu vớt, được thu nhặt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v save from ruin, destruction, or harm v collect discarded or refused material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...