salver
/'sælvə/ phổ biến #39683
“salvers” là số nhiều của salver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
salvers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salver
/'sælvə/
danh từ
- khay, mâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tray (or large plate) for serving food or drinks; usually made of silver