Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salvor

/'sælvə/
Biến thể từ salvors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salvor

/'sælvə/

danh từ

  • tàu cứu; người đến cứu
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who salvages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...