salvor
/'sælvə/
“salvors” là số nhiều của salvor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
salvors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salvor
/'sælvə/
danh từ
- tàu cứu; người đến cứu
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who salvages