Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samba

/'sæmbə/ phổ biến #22686

“sambaing” là hiện tại phân từ của samba — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điệu nhảy samba danh từ

“Samba is a lively dance originating from Brazil.”Samba là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Brazil.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samba

/'sæmbə/

danh từ

  • điệu nhảy xamba

nội động từ

  • điệu nhảy xamba
Định nghĩa tiếng Anh

n. music composed for dancing the samba n. a lively ballroom dance from Brazil n. a form of canasta using three decks of cards and six jokers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...