sambar
“sambars” là số nhiều của sambar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sambar
//
* danh từ- (động vật học) con nai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deer of southern Asia with antlers that have three tines
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“sambars” là số nhiều của sambar — đang hiển thị từ gốc:
n. a deer of southern Asia with antlers that have three tines
Đang tải...