Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sambar

/'sæmbә/ phổ biến #41724

“sambars” là số nhiều của sambar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sambars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sambar

//

* danh từ
  • (động vật học) con nai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deer of southern Asia with antlers that have three tines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...