Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

samel

/'sæməl/

tính từ

  • non (gạch, ngói)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...