Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

samely

/'seimli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

samely

//

* tính từ
  • đơn điệu; không thay đổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...