samey
/ˈseɪmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
samey
//
* tính từđơn điệu; không thay đổi
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...