Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15720

sampler

/'sɑ:mplə/

danh từ

  • vải thêu mẫu
  • (kỹ thuật) ống góp, cực góp
Biến thể từ samplers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assortment of various samples\nn. a piece of embroidery demonstrating skill with various stitches

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...