Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“samplers” là số nhiều của sampler — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #15720

sampler

//

  • (điều khiển học) người lấy mẫu
Biến thể từ samplers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assortment of various samples\nn. a piece of embroidery demonstrating skill with various stitches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...