sandalled
Biến thể từ
sandalled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sandalled
//
* tính từ- đi dép, đi xăng đan
Định nghĩa tiếng Anh
s shod with sandals
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s shod with sandals
Đang tải...