sandal
/'sændl/ GRECollins ★ phổ biến #8141
“sandals” là số nhiều của sandal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dép xăng-đan
danh từ
“She wore sandals on the beach.”Cô ấy đi dép xăng-đan trên bãi biển.
Biến thể từ
sandals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sandal
/'sændl/
danh từ
- dép
- quai dép (ở mắt cá chân)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- đi dép (cho ai)
- buộc quai, lồng quai (vào dép...)
danh từ: (sandal-wood)
/'sændlwud/ (sanders)/'sɑ:ndəz/ (sanders_wood)
/'sɑ:ndəzwud/
- gỗ đàn hương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shoe consisting of a sole fastened by straps to the foot