Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sandbank

/'sændbæɳk/

“sandbanks” là số nhiều của sandbank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vùng cát nổi lên trong nước danh từ

“The boat got stuck on a sandbank.”Chiếc thuyền bị mắc kẹt trên một cồn cát.

Biến thể từ sandbanks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sandbank

/'sændbæɳk/

danh từ

  • bãi cát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a submerged bank of sand near a shore or in a river; can be exposed at low tide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...