sandy
/'sændi/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6261
“sandier” là so sánh hơn của sandy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cát, có cát
tính từ
“The beach was sandy and perfect for sunbathing.”Bãi biển thì có cát và hoàn hảo cho việc tắm nắng.
Biến thể từ
sandier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sandy
/'sændi/
danh từ
- (Sandy) người Ê-cốt
tính từ
- có cát, có nhiều cát
- màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s of hair color; pale yellowish to yellowish brown a resembling or containing or abounding in sand; or growing in sandy areas