sanding
/'sændiŋ/ phổ biến #37464
“sandings” là số nhiều của sanding — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sanding
//
* danh từ- sự rải cát, sự phủ cát; lớp cát phủ
Định nghĩa tiếng Anh
v rub with sandpaper