Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanding

/'sændiŋ/ phổ biến #37464

“sandings” là số nhiều của sanding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanding

//

* danh từ
  • sự rải cát, sự phủ cát; lớp cát phủ
Định nghĩa tiếng Anh

v rub with sandpaper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...