Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sandpiper

/'sændpaipә/ phổ biến #28782

“sandpipers” là số nhiều của sandpiper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sandpipers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sandpiper

//

* danh từ
  • chim nhỏ sống ở gần những nơi có cát ướt gần các dòng sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous usually small wading birds having a slender bill and piping call; closely related to the plovers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...