Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sanely

//

* phó từ
  • có đầu óc lành mạnh; không điên
  • lành mạnh; đúng mực (về quan điểm )
Định nghĩa tiếng Anh

r. with good sense or in a reasonable or intelligent manner\nr. in a sane or lucid manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...