Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“saner” là so sánh hơn của sane — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9556

sane

/sein/

tính từ

  • lành mạnh, sảng khoái
  • ôn hoà, đúng mực (quan điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. mentally healthy; free from mental disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...