Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sangar

/'sæɳgə/
Biến thể từ sangars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sangar

/'sæɳgə/

danh từ

  • công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...