Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanguineous

/sæɳ'gwiniəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanguineous

/sæɳ'gwiniəs/

tính từ

  • (y học) có máu
  • (thực vật học) có màu đỏ như máu
  • hồng hào, nhiều máu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lạc quan, tin tưởng, đầy hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s accompanied by bloodshed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...