sanitary belt
/'sænitəri'belt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sanitary belt
/'sænitəri'belt/
danh từ
- dây lưng đeo khố (của phụ nữ khi có kinh)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...