Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanitary towel

/ˈsænɪˌteri: ˈtauəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanitary towel

//

* danh từ
  • băng vệ sinh (của phụ nữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...