Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanitise

/'sæniteit/

“sanitised” là quá khứ của sanitise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanitise

/'sæniteit/

động từ

  • cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

v make sanitary by cleaning or sterilizing v make less offensive or more acceptable by removing objectionable features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...