Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanitize

/'sæniteit/ phổ biến #19369

“sanitized” là quá khứ của sanitize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanitize

/'sæniteit/

động từ

  • cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

v. make sanitary by cleaning or sterilizing v. make less offensive or more acceptable by removing objectionable features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...