Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanity

/'sæniti/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11021
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanity

/'sæniti/

danh từ

  • sự lành mạnh (tinh thần)
  • sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. normal or sound powers of mind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...