sapling
/'sæpliɳ/ GRE phổ biến #15669
“saplings” là số nhiều của sapling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cây non còn nhỏ
danh từ
“The gardener planted a sapling in the backyard.”Người làm vườn đã trồng một cây non ở sân sau.
Biến thể từ
saplings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sapling
/'sæpliɳ/
danh từ
- cây nhỏ
- (nghĩa bóng) người thanh niên
- chó săn con
Định nghĩa tiếng Anh
n. young tree