saponified
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saponified
//
* tính từ- đã hoá xà phòng
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Saponify
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Saponify
Đang tải...