Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saponified

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saponified

//

* tính từ
  • đã hoá xà phòng
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Saponify

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...